ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đính kèm" (1件)
đính kèm

日本語
名添付
tập tin được đính kèm trong mail
ファイルがメールに添付される
類語検索結果 "đính kèm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đính kèm" (1件)
tập tin được đính kèm trong mail
ファイルがメールに添付される
